Nghĩa của từ "job satisfaction" trong tiếng Việt

"job satisfaction" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

job satisfaction

US /dʒɑːb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/
UK /dʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/
"job satisfaction" picture

Danh từ

sự hài lòng trong công việc

the feeling of pleasure and achievement that you experience in your job when you know that your work is worth doing

Ví dụ:
Many employees value job satisfaction more than a high salary.
Nhiều nhân viên coi trọng sự hài lòng trong công việc hơn là mức lương cao.
The survey measured job satisfaction across different departments.
Cuộc khảo sát đã đo lường sự hài lòng trong công việc ở các bộ phận khác nhau.